đục phác

đục phác

Người thợ điêu khắc dùng cái đục phác để tạo hình khối cơ bản từ khối gỗ.

Định nghĩa

Động từ (chuyên ngành điêu khắc, mộc): - Dùng đục để tạo hình sơ lược, phá bỏ những phần thừa trên khối gỗ hoặc đá để phác thảo hình dáng ban đầu của tác phẩm. "Đục phác" bước đầu tiên trong quá trình chạm khắc, giúp định hình khối tổng thể trước khi đi vào chi tiết.

dụ sử dụng
  • (Người thợ dùng đục để phác thảo hình dáng sơ lược của con voi trên khối gỗ.)
  • (Kỹ thuật tạo hình sơ lược đòi hỏi sự chính xác để tránh làm hỏng chất liệu.)
  • (Sau khi phác thảo hình dáng ban đầu, ông mới chạm khắc chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đục phác tượng": thao tác tạo hình sơ lược cho một bức tượng.
    • Đục phác tượng bước quan trọng để đảm bảo tỷ lệ hài hòa. (Tạo hình sơ lược cho tượng bước quan trọng để đảm bảo tỷ lệ cân đối.)
  • "đục phác phác thảo": cụm từ nhấn mạnh tính chất sơ bộ, chưa hoàn chỉnh.
    • Anh ấy chỉ mới đục phác phác thảo, chưa chi tiết rõ ràng. (Anh ấy chỉ mới tạo hình sơ bộ, chưa chi tiết cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Phác (động từ): vẽ hoặc tạo hình sơ lược, chưa hoàn chỉnh.
    • Phác họa chân dung bằng nét bút đơn giản. (Vẽ sơ lược chân dung bằng nét bút đơn giản.)
  • Đục (động từ): dùng dụng cụ sắc để khoét, cắt gọt trên gỗ, đá.
    • Đục lỗ trên tấm gỗ để lắp bản lề. (Khoét lỗ trên tấm gỗ để lắp bản lề.)
  • Đục đẽo (động từ): tạo hình tổng thể bằng cách đục đẽo, thường đi kèm chi tiết.
    • Đục đẽo tượng Phật mất nhiều tháng. (Tạo hình tượng Phật bằng đục đẽo mất nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phác thảo: tạo hình sơ lược, chưa hoàn chỉnh.
  • Tạo dáng sơ bộ: định hình tổng thể trước khi chi tiết hóa.
  • Phá khối: loại bỏ phần thừa để tạo hình khối cơ bản.
Thành ngữ liên quan
  • Đục phác rồi mới tỉa tót: làm việc trình tự, từ bước thô sơ đến tinh xảo.
    • Đừng vội tỉa chi tiết, hãy đục phác rồi mới tỉa tót. (Đừng vội làm chi tiết, hãy tạo hình sơ lược trước rồi mới tinh chỉnh.)